Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tư cách thành viên" (1)

tư cách thành viên
Tiếng Anh Cụm từmembership
Từ vựng của tôi
Xem xét lại tư cách thành viên trong khối NATO.
Reconsider membership in the NATO bloc.

swap_horiz Từ liên quan "tư cách thành viên" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tư cách thành viên" (1)

Xem xét lại tư cách thành viên trong khối NATO.
Reconsider membership in the NATO bloc.